moustache cup

moustache cup

A gentleman sips tea from a moustache cup.

Định nghĩa

Danh từ: - Tách uống thanh chắn ria mép: "Moustache cup" một loại tách uống nước, thường tách trà hoặc cà phê, một thanh ngang nhỏ bằng gốm hoặc kim loại được gắn bên trong vành tách. Thanh chắn này tác dụng ngăn không cho ria mép của người đàn ông bị ướt hoặc dính vào đồ uống khi họ nhấp môi.

dụ sử dụng
  • (Ông tôi sưu tầm những chiếc tách thanh chắn ria mép cổ từ thời Victoria.)
  • (Chiếc tách thanh chắn ria mép một phát minh thông minh dành cho những quý ông bộ ria mép lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drink from a moustache cup": uống nước từ một chiếc tách thanh chắn ria mép.

    • In the 19th century, it was fashionable to drink from a moustache cup. (Vào thế kỷ 19, việc uống nước từ một chiếc tách thanh chắn ria mép mốt thời thượng.)
  • "moustache cup as a collector's item": tách thanh chắn ria mép như một món đồ sưu tầm.

    • Moustache cups are now rare collector's items, often sold at antique auctions. (Những chiếc tách thanh chắn ria mép hiện món đồ sưu tầm hiếm, thường được bán tại các cuộc đấu giá đồ cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Moustache (danh từ): ria mép.
    • He grew a thick moustache to look more distinguished. (Anh ấy nuôi một bộ ria mép dày để trông có vẻ uy nghi hơn.)
  • Mustache cup (biến thể chính tả): cách viết khác của "moustache cup" (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Tea cup (danh từ): tách trà (không thanh chắn).
    • A regular tea cup does not have the bar that a moustache cup has. (Một tách trà thông thường không thanh chắn như tách thanh chắn ria mép.)
Từ đồng nghĩa
  • Mustache cup (từ đồng nghĩa chính tả): tách chắn ria mép.
  • Moustache saucer (ít phổ biến): đĩa lót tách thanh chắn (một số thiết kế thanh chắn tích hợp trên đĩa thay vì tách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "moustache cup". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to use" hoặc "to drink from" với : - To use a moustache cup: sử dụng tách thanh chắn ria mép. - He used a moustache cup to avoid spilling tea on his moustache. (Anh ấy dùng tách thanh chắn ria mép để tránh làm đổ trà lên ria mép.)

Thành ngữ liên quan
  • To keep one's moustache dry (thành ngữ không chính thức): giữ cho ria mép khô ráo (ám chỉ việc tránh làm ướt ria mép khi uống nước).
    • With a moustache cup, you can keep your moustache dry while enjoying hot tea. (Với một chiếc tách thanh chắn ria mép, bạn có thể giữ cho ria mép khô ráo trong khi thưởng thức trà nóng.)

Từ gần giống